1519

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 15 - thế kỷ 16 - thế kỷ 17
Thập niên: 1480  1490  1500  - 1510 -  1520  1530  1540
Năm: 1516 1517 1518 - 1519 - 1520 1521 1522

Năm 1525 (số La Mã:MDXIX) là một năm thường bắt đầu vào thứ bảy (liên kết sẽ hiển thị đầy đủ lịch) trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Tháng 1[sửa | sửa mã nguồn]

  • Trịnh Tuy khiêu chiến Lê Chiêu Tông nhưng bị đánh bại

Tháng 3[sửa | sửa mã nguồn]

Tháng 7[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1519 trong lịch khác
Lịch Gregory 1519
MDXIX
Ab urbe condita 2272
Năm niên hiệu Anh 10 Hen. 8 – 11 Hen. 8
Lịch Armenia 968
ԹՎ ՋԿԸ
Lịch Assyria 6269
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1575–1576
 - Shaka Samvat 1441–1442
 - Kali Yuga 4620–4621
Lịch Bahá’í -325 – -324
Lịch Bengal 926
Lịch Berber 2469
Can Chi Mậu Dần (戊寅年)
4215 hoặc 4155
    — đến —
Kỷ Mão (己卯年)
4216 hoặc 4156
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1235–1236
Lịch Dân Quốc 393 trước Dân Quốc
民前393年
Lịch Do Thái 5279–5280
Lịch Đông La Mã 7027–7028
Lịch Ethiopia 1511–1512
Lịch Holocen 11519
Lịch Hồi giáo 924–926
Lịch Igbo 519–520
Lịch Iran 897–898
Lịch Julius 1519
MDXIX
Lịch Myanma 881
Lịch Nhật Bản Eishō 16
(永正16年)
Phật lịch 2063
Dương lịch Thái 2062
Lịch Triều Tiên 3852

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]