1540
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 15 - thế kỷ 16 - thế kỷ 17 |
| Thập niên: | 1510 1520 1530 - 1540 - 1550 1560 1570 |
| Năm: | 1537 1538 1539 - 1540 - 1541 1542 1543 |
Năm 1540 (số La Mã: MDXL) là một năm nhuận bắt đầu từ ngày thứ năm (liên kết sẽ hiển thị đầy đủ lịch) trong lịch Julius.
Sự kiện[sửa]
Sinh[sửa]
| Lịch Gregory | 1540 MDXL |
| Ab urbe condita | 2292 |
| Lịch Armenia | 989 ԹՎ ՋՁԹ |
| Lịch Bahá'í | -304 – -303 |
| Lịch Bengal | 947 |
| Lịch Berber | 2490 |
| Phật lịch | 2084 |
| Lịch Myanma | 902 |
| Lịch Byzantine | 7048 – 7049 |
| Âm lịch | Ngày 23 tháng một (11) năm Kỉ Hợi (23 -11 - 4176/4236) — đến —
Ngày mùng 4 tháng chạp năm Canh Tí(4 -12 - 4177/4237) |
| Lịch Copt | 1256 – 1257 |
| Lịch Ethiopia | 1532 – 1533 |
| Lịch Do Thái | 5300 – 5301 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1596 – 1597 |
| - Shaka Samvat | 1462 – 1463 |
| - Kali Yuga | 4641 – 4642 |
| Lịch Holocene | 11540 |
| Lịch Iran | 918 – 919 |
| Lịch Hồi giáo | 946 – 947 |
| Lịch Nhật Bản | Tenbun 9 (天文9年) |
| Lịch Triều Tiên | 3873 |
| Dương lịch Thái | 2083 |