165

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3
Thập niên: 130  140  150  - 160 -  170  180  190
Năm: 162 163 164 - 165 - 166 167 168
165 trong lịch khác
Lịch Gregory 165
CLXV
Ab urbe condita 918
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4915
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 221–222
 - Shaka Samvat 87–88
 - Kali Yuga 3266–3267
Lịch Bahá’í -1679 – -1678
Lịch Bengal -428
Lịch Berber 1115
Can Chi Giáp Thìn (甲辰年)
2861 hoặc 2801
    — đến —
Ất Tỵ (乙巳年)
2862 hoặc 2802
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -119 – -118
Lịch Dân Quốc 1747 trước Dân Quốc
民前1747年
Lịch Do Thái 3925–3926
Lịch Đông La Mã 5673–5674
Lịch Ethiopia 157–158
Lịch Holocen 10165
Lịch Hồi giáo 471 BH – 470 BH
Lịch Igbo -835 – -834
Lịch Iran 457 BP – 456 BP
Lịch Julius 165
CLXV
Lịch Myanma -473
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 709
Dương lịch Thái 708
Lịch Triều Tiên 2498

Năm 165 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]