1886

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Năm 1886
Theo năm: 1883 1884 1885 1886 1887 1888 1889
Theo thập niên: 1850 1860 1870 1880 1890 1900 1910
Theo thế kỷ: 18 19 20
Theo thiên niên kỷ: 1 2 3
1886 trong lịch khác
Lịch Gregory 1886
MDCCCLXXXVI
Ab urbe condita 2639
Năm niên hiệu Anh 49 Vict. 1 – 50 Vict. 1
Lịch Armenia 1335
ԹՎ ՌՅԼԵ
Lịch Assyria 6636
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1942–1943
 - Shaka Samvat 1808–1809
 - Kali Yuga 4987–4988
Lịch Bahá’í 42–43
Lịch Bengal 1293
Lịch Berber 2836
Can Chi Ất Dậu (乙酉年)
4582 hoặc 4522
    — đến —
Bính Tuất (丙戌年)
4583 hoặc 4523
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1602–1603
Lịch Dân Quốc 26 trước Dân Quốc
民前26年
Lịch Do Thái 5646–5647
Lịch Đông La Mã 7394–7395
Lịch Ethiopia 1878–1879
Lịch Holocen 11886
Lịch Hồi giáo 1303–1304
Lịch Igbo 886–887
Lịch Iran 1264–1265
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 12 ngày
Lịch Myanma 1248
Lịch Nhật Bản Minh Trị 19
(明治19年)
Phật lịch 2430
Dương lịch Thái 2429
Lịch Triều Tiên 4219

1886 (số La Mã: MDCCCLXXXVI) là một năm thường bắt đầu vào Thứ Sáu trong lịch Gregory hay một năm thường bắt đầu vào ngày Thứ Tư theo lịch Julius, chậm hơn 12 ngày.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]