1834

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Năm 1834
Theo năm: 1831 1832 1833 1834 1835 1836 1837
Theo thập niên: 1800 1810 1820 1830 1840 1850 1860
Theo thế kỷ: 18 19 20
Theo thiên niên kỷ: 1 2 3
1834 trong lịch khác
Lịch Gregory 1834
MDCCCXXXIV
Ab urbe condita 2587
Năm niên hiệu Anh Will. 4 – 5 Will. 4
Lịch Armenia 1283
ԹՎ ՌՄՁԳ
Lịch Assyria 6584
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1890–1891
 - Shaka Samvat 1756–1757
 - Kali Yuga 4935–4936
Lịch Bahá’í -10 – -9
Lịch Bengal 1241
Lịch Berber 2784
Can Chi Quý Tỵ (癸巳年)
4530 hoặc 4470
    — đến —
Giáp Ngọ (甲午年)
4531 hoặc 4471
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1550–1551
Lịch Dân Quốc 78 trước Dân Quốc
民前78年
Lịch Do Thái 5594–5595
Lịch Đông La Mã 7342–7343
Lịch Ethiopia 1826–1827
Lịch Holocen 11834
Lịch Hồi giáo 1249–1250
Lịch Igbo 834–835
Lịch Iran 1212–1213
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 12 ngày
Lịch Myanma 1196
Lịch Nhật Bản Thiên Bảo 5
(天保5年)
Phật lịch 2378
Dương lịch Thái 2377
Lịch Triều Tiên 4167

1834 (số La Mã: MDCCCXXXIV) là một năm thường bắt đầu vào thứ Tư trong lịch Gregory. Bản mẫu:Tháng trong năm 1834

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]