256 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ4  TCNthế kỷ3  TCNthế kỷ2  TCN
Thập niên: thập niên 280 TCN  thập niên 270 TCN  thập niên 260 TCN  – thập niên 250 TCN –  thập niên 240 TCN  thập niên 230 TCN  thập niên 220 TCN
Năm: 259 TCN 258 TCN 257 TCN256 TCN255 TCN 254 TCN 253 TCN
256 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 256 TCN
Ab urbe condita 498
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4495
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat -199 – -198
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 2846–2847
Lịch Bahá’í -2099 – -2098
Lịch Bengal -848
Lịch Berber 695
Can Chi Giáp Thìn (甲辰年)
2441 hoặc 2381
    — đến —
Ất Tỵ (乙巳年)
2442 hoặc 2382
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -539 – -538
Lịch Dân Quốc 2167 trước Dân Quốc
民前2167年
Lịch Do Thái 3505–3506
Lịch Đông La Mã 5253–5254
Lịch Ethiopia -263 – -262
Lịch Holocen 9745
Lịch Hồi giáo 904 BH – 903 BH
Lịch Igbo -1255 – -1254
Lịch Iran 877 BP – 876 BP
Lịch Julius N/A
Lịch Myanma -893
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 289
Dương lịch Thái 288
Lịch Triều Tiên 2078

Năm 256 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Chiến tranh liệt quốc ở Trung Quốc ngày càng khốc liệt. Tần Chiêu Tương vương đánh diệt Tây Chu, bắt vua Chu Noãn Vương. Nước Sở diệt nước Lỗ.

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]