27

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2
Thập niên: -10  0  10  - 20 -  30  40  50
Năm: 24 25 26 - 27 - 28 29 30
27 trong lịch khác
Lịch Gregory 27
XXVII
Ab urbe condita 779
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1817 – -1816
Lịch Bengal -566
Lịch Berber 977
Phật lịch 571
Lịch Myanma -611
Lịch Byzantine 5535 – 5536
Âm lịch Ngày mùng 5 tháng chạp năm Bính Tuất
(5 -12 - 2663/2723)
— đến —
Ngày 14 tháng một (11) năm Đinh Hợi
(14 -11 - 2664/2724)
Lịch Copt -257 – -256
Lịch Ethiopia 19 – 20
Lịch Do Thái 37873788
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 83 – 84
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3128 – 3129
Lịch Holocene 10027
Lịch Iran 595 BP – 594 BP
Lịch Hồi giáo 613 BH – 612 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2360
Dương lịch Thái 570
x  t  s

Năm 27 là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác