28 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 50 TCN  thập niên 40 TCN  thập niên 30 TCN  – thập niên 20 TCN –  thập niên 10 TCN  0s TCN  0s
Năm: 31 TCN 30 TCN 29 TCN28 TCN27 TCN 26 TCN 25 TCN
28 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 28 TCN
Ab urbe condita 725
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1871 – -1870
Lịch Bengal -620
Lịch Berber 923
Phật lịch 517
Lịch Myanma -665
Lịch Byzantine 5481 – 5482
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1711197}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1711561}} )
Lịch Copt -311 – -310
Lịch Ethiopia -35 – -34
Lịch Do Thái 37333734
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 29 – 30
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3074 – 3075
Lịch Holocene 9973
Lịch Iran 649 BP – 648 BP
Lịch Hồi giáo 669 BH – 668 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2306
Dương lịch Thái 516

Năm 28 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

Mất [sửa]