30 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 60 TCN  thập niên 50 TCN  thập niên 40 TCN  – thập niên 30 TCN –  thập niên 20 TCN  thập niên 10 TCN  0s TCN
Năm: 33 TCN 32 TCN 31 TCN30 TCN29 TCN 28 TCN 27 TCN
30 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 30 TCN
Ab urbe condita 723
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1873 – -1872
Lịch Bengal -622
Lịch Berber 921
Phật lịch 515
Lịch Myanma -667
Lịch Byzantine 5479 – 5480
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1710466}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1710830}} )
Lịch Copt -313 – -312
Lịch Ethiopia -37 – -36
Lịch Do Thái 37313732
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 27 – 28
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3072 – 3073
Lịch Holocene 9971
Lịch Iran 651 BP – 650 BP
Lịch Hồi giáo 671 BH – 670 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2304
Dương lịch Thái 514
x  t  s

Năm 30 TCN là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác