314

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 3 - thế kỷ 4 - thế kỷ 5
Thập niên: 280  290  300  - 310 -  320  330  340
Năm: 311 312 313 - 314 - 315 316 317

Năm 314 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

314 trong lịch khác
Lịch Gregory 314
CCCXIV
Ab urbe condita 1067
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5064
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 370–371
 - Shaka Samvat 236–237
 - Kali Yuga 3415–3416
Lịch Bahá’í -1530 – -1529
Lịch Bengal -279
Lịch Berber 1264
Can Chi Quý Dậu (癸酉年)
3010 hoặc 2950
    — đến —
Giáp Tuất (甲戌年)
3011 hoặc 2951
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 30–31
Lịch Dân Quốc 1598 trước Dân Quốc
民前1598年
Lịch Do Thái 4074–4075
Lịch Đông La Mã 5822–5823
Lịch Ethiopia 306–307
Lịch Holocen 10314
Lịch Hồi giáo 318 BH – 316 BH
Lịch Igbo -686 – -685
Lịch Iran 308 BP – 307 BP
Lịch Julius 314
CCCXIV
Lịch Myanma -324
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 858
Dương lịch Thái 857
Lịch Triều Tiên 2647

Mất[sửa | sửa mã nguồn]