320
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 3 - thế kỷ 4 - thế kỷ 5 |
| Thập niên: | 290 300 310 - 320 - 330 340 350 |
| Năm: | 317 318 319 - 320 - 321 322 323 |
Năm 320 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 320 CCCXX |
| Ab urbe condita | 1072 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1524 – -1523 |
| Lịch Bengal | -273 |
| Lịch Berber | 1270 |
| Phật lịch | 864 |
| Lịch Myanma | -318 |
| Lịch Byzantine | 5828 – 5829 |
| Âm lịch | Ngày mùng 5 tháng chạp năm Kỉ Mão (5 -12 - 2956/3016) — đến —
Ngày 15 tháng một (11) năm Canh Thìn(15 -11 - 2957/3017) |
| Lịch Copt | 36 – 37 |
| Lịch Ethiopia | 312 – 313 |
| Lịch Do Thái | 4080 – 4081 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 376 – 377 |
| - Shaka Samvat | 242 – 243 |
| - Kali Yuga | 3421 – 3422 |
| Lịch Holocene | 10320 |
| Lịch Iran | 302 BP – 301 BP |
| Lịch Hồi giáo | 311 BH – 310 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2653 |
| Dương lịch Thái | 863 |