429

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6
Thập niên: 390  400  410  - 420 -  430  440  450
Năm: 426 427 428 - 429 - 430 431 432

Năm 429 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

429 trong lịch khác
Lịch Gregory 429
CDXXIX
Ab urbe condita 1181
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1415 – -1414
Lịch Bengal -164
Lịch Berber 1379
Phật lịch 973
Lịch Myanma -209
Lịch Byzantine 5937 – 5938
Âm lịch Ngày mùng 10 tháng một (11) năm Mậu Thìn
(10 -11 - 3065/3125)
— đến —
Ngày 20 tháng một (11) năm Kỉ Tị
(20 -11 - 3066/3126)
Lịch Copt 145 – 146
Lịch Ethiopia 421 – 422
Lịch Do Thái 41894190
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 485 – 486
 - Shaka Samvat 351 – 352
 - Kali Yuga 3530 – 3531
Lịch Holocene 10429
Lịch Iran 193 BP – 192 BP
Lịch Hồi giáo 199 BH – 198 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2762
Dương lịch Thái 972

Mất [sửa]