432
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6 |
| Thập niên: | 400 410 420 - 430 - 440 450 460 |
| Năm: | 429 430 431 - 432 - 433 434 435 |
Năm 432 là một năm trong lịch Julius.
[sửa] Sự kiện
[sửa] Sinh
| Lịch Gregory | 432 CDXXXII |
| Ab urbe condita | 1184 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1412 – -1411 |
| Lịch Bengal | -161 |
| Lịch Berber | 1382 |
| Phật lịch | 976 |
| Lịch Myanma | -206 |
| Lịch Byzantine | 5940 – 5941 |
| Âm lịch | Ngày 13 tháng một (11) năm Tân Mùi (13 -11 - 3068/3128) — đến —
Ngày 23 tháng một (11) năm Nhâm Thân(23 -11 - 3069/3129) |
| Lịch Copt | 148 – 149 |
| Lịch Ethiopia | 424 – 425 |
| Lịch Do Thái | 4192 – 4193 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 488 – 489 |
| - Shaka Samvat | 354 – 355 |
| - Kali Yuga | 3533 – 3534 |
| Lịch Holocene | 10432 |
| Lịch Iran | 190 BP – 189 BP |
| Lịch Hồi giáo | 196 BH – 195 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2765 |
| Dương lịch Thái | 975 |