927

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 9 - thế kỷ 10 - thế kỷ 11
Thập niên: 890  900  910  - 920 -  930  940  950
Năm: 924 925 926 - 927 - 928 929 930

Năm 927 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

927 trong lịch khác
Lịch Gregory 927
CMXXVII
Ab urbe condita 1679
Lịch Armenia 376
ԹՎ ՅՀԶ
Lịch Bahá'í -917 – -916
Lịch Bengal 334
Lịch Berber 1877
Phật lịch 1471
Lịch Myanma 289
Lịch Byzantine 6435 – 6436
Âm lịch Ngày 25 tháng một (11) năm Bính Tuất
(25 -11 - 3563/3623)
— đến —
Ngày mùng 5 tháng chạp năm Đinh Hợi
(5 -12 - 3564/3624)
Lịch Copt 643 – 644
Lịch Ethiopia 919 – 920
Lịch Do Thái 46874688
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 983 – 984
 - Shaka Samvat 849 – 850
 - Kali Yuga 4028 – 4029
Lịch Holocene 10927
Lịch Iran 305 – 306
Lịch Hồi giáo 314 – 315
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3260
Dương lịch Thái 1470

Mất [sửa]