Cá trắm đen
| Cá trắm đen | |
|---|---|
| Tình trạng bảo tồn | |
|
An toàn
|
|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Actinopterygii |
| Bộ (ordo) | Cypriniformes |
| Họ (familia) | Cyprinidae |
| Phân họ (subfamilia) | Squaliobarbinae ? |
| Chi (genus) | Mylopharyngodon |
| Loài (species) | M. piceus |
| Danh pháp hai phần | |
| Mylopharyngodon piceus Richardson, 1846 |
|
| Danh pháp đồng nghĩa | |
|
Barbus tonkinensis Sauvage, 1884 |
|
Cá trắm đen (danh pháp hai phần: Mylopharyngodon piceus) là một loài cá thuộc Họ Cá chép, duy nhất thuộc chi Mylopharyngodon. Cá trắm đen được nuôi để làm thực phẩm và dược phẩm. Cá trắm đen có thể có chiều dài lên đến 1 m và nặng đến 32 kg. Chúng ăn ốc sên, ốc nhồi. Cùng với cá trắm cỏ và cá mè, đây là một trong những giống cá được nuôi phổ biến ở châu Á, được xem là một trong 4 loài cá nuôi quan trọng ở Trung Quốc và đã được người Trung Quốc nuôi hàng ngàn năm nay. Chúng không phân bố rộng khắp thế giới.
Ở Trung Quốc, cá trắm đen được thích nhất và đắt nhất trong 4 loài cá nuôi[1] và một phần do chế độ ăn uống của chúng nên chúng trở nên hiếm hoi và đắt nhất trong 4 loại cá nuôi phổ biến nhất Trung Quốc[2].
Tham khảo [sửa]
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Cá trắm đen. |
|
||||||||||||||||||||||