Cắt lưng xám

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Cắt lưng xám
Falco columbarius Male.jpg
Con trống cắt lưng xám
Tình trạng bảo tồn
Phân loại khoa học
Giới (regnum) Animalia
Ngành (phylum) Chordata
Lớp (class) Aves
Bộ (ordo) Falconiformes
Họ (familia) Falconidae
Phân họ (subfamilia) Falconinae
Tông (tribus) Falconini
Chi (genus) Falco
Loài (species) F. columbarius
Tính đa dạng
3–9 phân loài (xem bài)
Danh pháp hai phần
Falco columbarius
Linnaeus, 1758
Vàng: chỉ mùa hè. Xanh lá cây: quanh năm. Xanh da trời: chỉ mùa đông.
Vàng: chỉ mùa hè. Xanh lá cây: quanh năm. Xanh da trời: chỉ mùa đông.
Danh pháp đồng nghĩa
  • Aesalon columbarius (Linnaeus, 1758)
  • Falco aesalon Tunstall, 1771 (nhưng xem trong bài)

Cắt lưng xám (danh pháp khoa học: Falco columbarius) là một loài chim cắt thuộc họ Cắt Bắc bán cầu. Chúng sinh sản ở bắc Holarctic; một số di cư đến khu vực cận nhiệt đới và nhiệt đới vào mùa đông.

Mô tả[sửa | sửa mã nguồn]

Cắt lưng xám dài là 24–33 cm với sải cánh dài 50–73 cm. So với hầu hết các chim cắt nhỏ khác, nó là loài chim mạnh mẽ hơn và nặng nề. Con trống trung bình nặng khoảng 165 g và con mái nặng khoảng 230 g. Tuy nhiên có sự thay đổi trong suốt phạm vi phân bố, và cụ thể trong quần thể di cư trong quá trình một năm. Như vậy, con trống trưởng thành có thể nặng 125-210 g, và con mái nặng 190-300 g.

Trứng
Con non

Phân loài[sửa | sửa mã nguồn]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]