Hàm Đan
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Hàm Đan | |
| — Địa cấp thị — | |
| Vị trí của Hàm Đan ở Hà Bắc | |
| Vị trí ở Trung Quốc | |
| Tọa độ: 36°36′B 114°29′Đ / 36,6°B 114,483°Đ | |
|---|---|
| Quốc gia | Trung Quốc |
| Tỉnh | Hà Bắc |
| Diện tích | |
| - Địa cấp thị | 12.000 km² (4.633,2 mi²) |
| Dân số (2004) | |
| - Địa cấp thị | 8,499,000 |
| - Vùng đô thị | 1,390,000 |
| Múi giờ | Giờ chuẩn Trung Quốc (UTC+8) |
Hàm Đan (邯郸市) là một địa cấp thị thuộc tỉnh Hà Bắc, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Dân số của Hàm Đan năm 2004 ước tính 1.390.000 người nội thị và 8.499.000 người trong toàn địa cấp thị này với tổng diện tích 12.000 km².
Các đơn vị hành chính [sửa]
Địa cấp thị Hàm Đan quản lý các đơn vị cấp huyện sau:
- Hàm Sơn (邯山区)
- Tùng Đài (丛台区)
- Phục Hưng (复兴区)
- Phong Phong (峰峰矿区)
- thị xã Vũ An (武安市)
- Khâu huyện (邱县),
- Đại Danh (大名县),
- Ngụy huyện (魏县)
- Khúc Chu (曲周县),
- Kê Trạch (鸡泽县),
- Phì Hương (肥乡县)
- Quảng Bình (广平县),
- Thành An (成安县),
- Lâm Chương (临漳县)
- Từ huyện (磁县),
- Thiệp huyện (涉县),
- Vĩnh Niên (永年县)
- Quán Đào (馆陶县),
- Hàm Đan (邯郸县)
|
|||||||||||||||