Nam Kinh
| Nam Kinh 南京 |
|
| — Thành phố cấp phó tỉnh — | |
| 南京市 | |
| Một số phong cảnh tiêu biểu ở Nam Kinh | |
| Biệt danh: 金陵 (Kim Lăng), 石城 hay 石头城 (Thạch Thành) | |
| Vị trí của Nam Kinh trong tỉnh Giang Tô | |
|
Vị trí trong Trung Quốc |
|
| Tọa độ: | |
|---|---|
| Quốc gia | Trung Quốc |
| Tỉnh | Giang Tô |
| Các đơn vị cấp huyện | 13 |
| Các đơn vị cấp hương | 129 |
| Định cư | 495 trước CN |
| Chính quyền | |
| - Tỉnh ủy ĐCS | Zhu Shanlu Bí thư tỉnh ủy |
| - Thị trưởng | Ji Jianye |
| Diện tích (ranked 29th) | |
| - Tổng cộng | 6.598 km² (2.547,5 mi²) |
| Độ cao | 15 m (50 ft) |
| Dân số (2009) | |
| - Tổng cộng | 7713100 (Hạng 52) |
| - Mật độ | 1.123,5/km² (2.909,9/mi²) |
| Múi giờ | Giờ chuẩn Trung Quốc (UTC+8) |
| Postal code | 210000 - 211300 |
| Mã điện thoại | 25 |
| Tiếp đầu biển số xe | 苏A |
| GDP (2009) | ¥423 tỷ |
| GDP đầu người | ¥55,290 |
|
Tuyết tùng Hymalaya (Cedrus deodara) Mai (Prunus mume) |
|
| Website: Thành phố Nam Kinh | |
Nam Kinh (tiếng Hoa: 南京; pinyin: Nánjīng; Wade-Giles: Nan-ching; nghĩa là "Kinh đô phía Nam") là thủ phủ tỉnh Giang Tô, Trung Quốc. Nam Kinh là một thành phố lớn trong lịch sử và văn hóa Trung Hoa. Nam Kinh đã từng là thủ đô Trung Hoa trong nhiều triều đại, được xem như một trong bốn cố đô lớn của Trung Hoa. Nam Kinh là một trong 15 thành phố cấp phố tỉnh của Trung Quốc, loại thành phố này được hưởng nhiều quyền tự chủ về kinh kế và hoạch định chính sách gần như là cấp tỉnh. Đây đã từng là thủ đô của Trung Hoa Dân Quốc. Diện tích: 6598 km², dân số: 6,4 triệu người. Năm 2004 GDP của Nam Kinh là 191 tỷ Nhân dân tệ (NDT) (thứ ba ở tỉnh Giang Tô), GDP đầu người là 33.050 NDT, tăng 15% so với năm 2003. Thu nhập bình quân đầu người dân nội đô là 11.601 NDT, ngoại ô: 5.333 NDT. Tỷ lệ thất nghiệp nội đô: 4,03%, thấp hơn mức chung của cả Trung Quốc là 4,2%.
Thành phố này nằm tại hạ lưu sông Dương Tử (Trường Giang) và nằm trong Khu kinh tế Đồng bằng Sông Dương Tử. Nam Kinh luôn là một trong những thành phố quan trọng của Trung Quốc, đã từng là kinh đô của 6 triều đại phong kiến Trung Hoa và là thủ đô của Trung Hoa Dân Quốc, đây còn là trung tâm giáo dục, nghiên cứu, giao thông vận tải và du lịch trong suốt lịch sử Trung Hoa thời cận đại. Nam Kinh là thành phố trung tâm thương mại lớn thứ hai ở Đông Trung Quốc sau Thượng Hải. Thời Tam Quốc, Khổng Minh Gia Cát Lượng đã viết về Nam Kinh như sau: "Chung Sơn long bàn, thạch đầu hổ cứ, chân nại đế vương chi trạch dã" (Hán văn: 钟山龙蟠,石头虎踞,真乃帝王之宅也) nghĩa là "Núi Chung thế rồng cuộn, đá hình hổ phục, thật là chốn đế vương vậy". Trong thời kỳ Nhật chiếm đóng Trung Quốc, thành phố Nam Kinh được nhiều người nhắc đến do có vụ Thảm sát Nam Kinh trong đó mấy trăm ngàn người dân Trung Quốc bị quân Nhật tàn sát.
[sửa] Lịch sử
[sửa] Hành chính
Thành phố Nam Kinh được phân chia thành 11 khu (区 qu) và 2 huyện (县 xian):
| Bản đồ | Đơn vị hành chính | Hán tự |
|---|---|---|
| Nanjing City Proper | ||
| ■ Xuanwu-qu | 玄武区 | |
| ■ Baixia-qu | 白下区 | |
| ■ Tần Hoài | 秦淮区 | |
| ■ Jianye-qu | 建邺区 | |
| ■ Hạ Quan | 下关区 | |
| ■ Cổ Lâu | 鼓楼区 | |
| ■ Yuhuatai-qu | 雨花台区 | |
| ■ Thê Hà | 栖霞区 | |
| Nanjing Suburban and Rural | ||
| ■ Giang Ninh | 江宁区 | |
| ■ Phổ Khẩu | 浦口区 | |
| ■ Luhe-qu | 六合区 | |
| ■ Lishui-xian | 溧水县 | |
| ■ Cao Thuần | 高淳县 | |
The current partition of districts of Nanjing might change in the future. There was a rumor that Lishui County would be designated as a new urban district in the near future.
[sửa] Thành phố kết nghĩa
Nam Kinh có 15 thành phố kết nghĩa:
- Alsace, Pháp
- Barranquilla, Colombia
- Bloemfontein, Nam Phi
- Eindhoven, Hà Lan
- Florence, Ý
- Hauts-de-Seine, Pháp
- Houston, Hoa Kỳ
- Leipzig, Đức
- Limassol, Síp
- London, Ontario, Canada
- Mexicali, Mexico
- Nagoya, Nhật
- Perth, Úc
- St. Louis, Hoa Kỳ
- Taejon, Hàn Quốc
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |
| Wikimedia Commons có thêm thể loại về: Nam Kinh |
