Minh Thành Tổ

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Minh Thành Tổ
Anonymous-Ming Chengzu.jpg
Hoàng đế nhà Minh
Trị vì  17 tháng 7, 140212 tháng 8, 1424
(&0000000000000022.00000022 năm, &0000000000000026.00000026 ngày)[1]
Tiền nhiệm Minh Huệ Tông Chu Doãn Văn
Kế nhiệm Minh Nhân Tông Chu Cao Sí
Hậu phi
Tên thật
Chu Lệ (hay "Đệ")
朱棣
Tước hiệu
Hoàng đế
Niên hiệu
Vĩnh Lạc
永樂
Thụy hiệu Thể thiên Hoằng đạo Cao minh Quảng vận Thánh vũ Thần công Thuần nhân Chí hiếu Văn hoàng đế
體天弘道高明廣運聖武神功純仁至孝文皇帝
Khải thiên Hoằng đạo Cao minh Triệu vận Thánh vũ Thần công Thuần nhân Chí hiếu Văn hoàng đế
啓天弘道高明肇運聖武神功純仁至孝文皇帝
(thụy đổi tháng 9 năm Gia Tĩnh thứ 17 (1538) thời Minh Thế Tông)
Miếu hiệu Thái Tông
Thành Tổ
(đổi tháng 9 năm Gia Tĩnh thứ 17 (1538) thời Minh Thế Tông)
Triều đại Minh
Thân phụ Thái Tổ Cao hoàng đế Chu Nguyên Chương
Thân mẫu Hiếu Từ Cao hoàng hậu Mã thị
Sinh 17 tháng 4 năm Chí Chính thứ 20 nhà Nguyên
2 tháng 5 năm 1360
Ứng Thiên (nay là Nam Kinh)
Mất 18 tháng 7 năm Vĩnh Lạc thứ 22 nhà Minh
12 tháng 8, 1424 (64 tuổi)
Yumuchuan (nay là Ujimqin, Nội Mông Cổ)
An táng Trường lăng

Minh Thành Tổ (chữ Hán: 明成祖) (2 tháng 5 năm 136012 tháng 8 năm 1424), tên thật là Chu Lệ (hay Đệ) (朱棣), dân tộc Hán, là vị hoàng đế thứ ba của nhà Minh, tại vị 1402 – 1424, tại vị 22 năm, niên hiệu Vĩnh Lạc.

Qua đời [sửa]

Chú thích [sửa]

  1. ^ Ghi chú chung: Ngày tháng tại đây tính theo lịch Julius. Nó không phải là lịch Gregory đón trước.