Họ Cá bống trắng

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Họ Cá bống trắng
Rhinogobiops nicholsii; Blackeye goby.jpg
Rhinogobiops nicholsii
Phân loại khoa học
Giới (regnum) Animalia
Ngành (phylum) Chordata
Lớp (class) Actinopterygii
Bộ (ordo) Gobiiformes
Phân bộ (subordo) Gobioidei
Họ (familia) Gobiidae
Các phân họ

Họ Cá bống trắng (danh pháp khoa học: Gobiidae) là một họ lớn chứa khoảng 2.000 loài cá nhỏ trong khoảng 200 chi.

Đặc điểm[sửa | sửa mã nguồn]

Chúng là cá có vây bụng biến thành giác bám, chủ yếu sống bám vào đá ở đáy biển và phần lớn ở vùng nhiệt đới. Cá bống trắng đẻ trứng chìm dưới dáy, trong hang hốc. Cá bống đực được phân công canh giữ trứng.

Cá bống chịu được sự thay đổi nhiều của nồng độ muối trong nước, có khả năng thay đổi màu sắc phù hợp với môi trường xung quanh. Có khoảng 600 loài cá bống trắng ở các vùng biển nông nhiệt đới và ôn đới. Cá bống cũng thuộc loại cá dữ chuyên bắt ấu trùng của động vật ở tầng đáy làm thức ăn.

Giá trị[sửa | sửa mã nguồn]

Một số loài cá bống trắng có giá trị kinh tế vì thịt rất thơm ngon. Cá bống nước lợ là đối tượng đánh bắt quan trọng và một số loài là đối tượng nhập khẩu.