Hokuto, Hokkaidō
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Hokuto 北斗 |
|
| — Thành phố — | |
| Vị trí của Hokuto ở Hokkaidō | |
| Tọa độ: 41°49′B 140°39′Đ / 41,817°B 140,65°ĐTọa độ: 41°49′B 140°39′Đ / 41,817°B 140,65°Đ | |
|---|---|
| Quốc gia | Nhật Bản |
| Vùng | Hokkaidō |
| Tỉnh | Hokkaidō |
| Chính quyền | |
| - Thị trưởng | Junzō Ebisawa |
| Diện tích | |
| - Tổng cộng | 397,29 km² (153,4 mi²) |
| Dân số (30 tháng 9, 2010) | |
| - Tổng cộng | 49,315 |
| - Mật độ | 124/km² (321,2/mi²) |
| Biểu tượng | |
| - Cây | Japanese Black Pine và Japanese beech |
| - Hoa | Xuân: Sakura Hè: Marigold Thu: Mukuge |
| Điện thoại | 0138-73-3111 |
| Địa chỉ | 1-3-10 Chūō, Hokuto-shi, Hokkaidō 049-0192 |
| Website: Thành phố Hokuto | |
Hokuto (Nhật: 北斗市 Hokuto-shi?) là một thành phố thuộc tỉnh Hokkaidō, Nhật Bản.
Liên kết ngoài [sửa]
| Wikivoyage có chỉ dẫn du lịch về Hokuto, Hokkaidō |
|
||||||