Mamirolle
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
|
Mamirolle |
|
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Franche-Comté |
| Tỉnh | Doubs |
| Quận | Besançon |
| Tổng | Besançon-Sud |
| Liên xã | Grand Besançon |
| Xã (thị) trưởng | Daniel Huot |
| Thống kê | |
| Độ cao | 425–666 m (1.394–2.185 ft) |
| Diện tích đất1 | 11,49 km2 (4,44 sq mi) |
| Nhân khẩu1 | 1.629 |
| - Mật độ | 142 người/km2 (370 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 25364/ 25620 |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Mamirolle là một xã của tỉnh Doubs, thuộc vùng Franche-Comté, miền đông nước Pháp.
Dân số[sửa]
| 1901 | 1906 | 1911 | 1921 | 1926 | 1931 | 1936 | 1946 | 1954 | 1962 | 1968 | 1975 | 1982 | 1990 | 1999 | 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 472 | 466 | 418 | 414 | 459 | 451 | 454 | 552 | 558 | 568 | 607 | 746 | 999 | 1.254 | 1.451 | 1.629 |
Xem thêm[sửa]
Tham khảo[sửa]
- INSEE (tiếng Anh)
- IGN (tiếng Anh)
- Mamirolle on the intercommunal Web site of the department (tiếng Pháp)