Quận Tippecanoe, Indiana
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Quận Tippecanoe, Indiana | |
| Bản đồ | |
Vị trí trong tiểu bang Indiana |
|
Vị trí của tiểu bang Indiana trong Hoa Kỳ |
|
| Thống kê | |
| Thành lập | March 1
, 1826 |
|---|---|
| Quận lỵ | Lafayette |
| Largest | Lafayette |
| Diện tích - Tổng cộng - Đất - Nước |
503 mi² (1.303 km²) 500 mi² (1.294 km²) 8 mi² (3 km²), 0.65% |
| Dân số - (2000) - Mật độ |
148.955 298/dặm vuông (115/km²) |
| Múi giờ | Miền Đông: UTC-5/-4 |
| Website: www.county.tippecanoe.in.us | |
| Đặt tên theo: Kethtippecanoogi ("Place of the Succor Fish People" in Miami) | |
| Toà án quận Tippecanoe ở Lafayette, Indiana | |
|
Indiana county number 79 |
|
Quận Tppecanoe là một quận thuộc tiểu bang Indiana, Hoa Kỳ. Quận này được đặt tên theo. Theo điều tra dân số của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2000, quận có dân số 148.955 người. Quận lỵ đóng ở Lafayette6.
Mục lục |
Địa lý [sửa]
Theo Cục điều tra dân số Hoa Kỳ, quận có diện tích km2, trong đó có km2 là diện tích mặt nước.
Các xa lộ chính [sửa]
Interstate 65
U.S. Route 52
U.S. Route 231
Indiana State Road 25
Indiana State Road 26
Indiana State Road 28
Indiana State Road 38
Indiana State Road 43
Quận giáp ranh [sửa]
- Quận White (bắc)
- Quận Carroll (đông bắc)
- Quận Clinton (đông)
- Quận Montgomery (nam)
- Quận Fountain (tây nam)
- Quận Warren (tây)
- Quận Benton (tây bắc)