Se7en

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Se7en
Tên khai sinh Choi Dong-Wook (최동욱, Hanja: 崔東昱)
Sinh 9 tháng 11, 1984 (30 tuổi)[1]
Nguyên quán Seoul, South Korea
Nghề nghiệp ca sĩ, diễn viên, vũ công
Thể loại K-pop, J-pop, R&B, pop
Năm 2003-nay
Hãng đĩa

YG Entertainment (South Korea)
NEXSTAR Records (Japan)
Gold Label Records (Hong Kong)
21 East Entertainment (China)
EMI (Taiwan)

GMMInternational (Thái Lan)
Website

Hello7.com

Hello7.jp

Se7en (phát âm như Seven, tiếng Hàn: 세븐) tên thật là Choi Dong Wook (최동욱), sinh ngày 9/11/1984), là một nam ca sĩ Hàn Quốc theo dòng nhạc pop và R&B. Se7en gia nhập YG Entertainment năm 15 tuổi và bắt đầu luyện tập từ đó. Sau 4 năm luyện giọng và nhảy, Se7en đạt được thành công đầu tiên năm 2003 và lan rộng ra cả châu Á. Se7en đã cho ra mắt 5 album (4 bằng tiếng Hàn, 1 bằng tiếng Nhật), rất nhiều solo, và ấp ủ hy vọng trở thành ca sĩ nổi tiếng trên thế giới.

Sự nghiệp[sửa | sửa mã nguồn]

Sau lần công diễn đầu tiên, Se7en hoạt động dưới thương hiệu YG Entertainment. Sự nghiệp của anh là một chuỗi hoạt động quảng cáo cho bài hát của mình qua những buổi biểu diễn trên TV, đài, và thỉnh thoảng, liveshow. Anh cũng bắt đầu học tiếng Nhật để chuẩn bị cho những hoạt động quảng cáo album ở Nhật năm 2005. Hiện anh đang trau dồi tiếng Anh để thực hiện album ở Mĩ được dự tính vào năm 2007. Se7en không ngừng đi đến các nước châu Á, đặc biệt là Nhật, Đài Loan, Thái Lan, Trung Quốc. Anh cũng biểu diễn một vài lần ở Mĩ, cụ thể là Los Angeles, New York City, và Washington DC. Ngoài biểu diễn, anh còn tham gia rất nhiều gameshow tại Nam Hàn Quốc và Nhật bản, và các chương trình quảng cáo như Anycall, Baskin Robbins, Coca Cola, LG telecom, Sprite và gần đây nhất, K-SWISS. Anh đã có 5 liveshow ở Nhật Bản: một lần năm 2005 ở Yokohama, và vào năm 2006, 2 lần ở Tokyo và 2 lần ở Osaka. Anh tổ chức tổng cộng 3 liveshow cho album "24/SE7EN" vào tháng 6 năm 2006 ở Seoul, Nam Hàn Quốc. Sự nổi tiếng của anh đã mang lại giải thưởng Ca sĩ Hàn Quốc được yêu thích nhất trong giải thưởng MTV Châu Á năm 2006 tại Bangkok, Thái Lan, và giải thưởng MTV Best Buzz Asia Award 2006.

Album đầu tay ở Mĩ[sửa | sửa mã nguồn]

Se7en đang làm việc cùng với Rich Harrison - từng đoạt giải Grammy - trong album solo tại Mĩ, dự định ra mắt vào màu xuân năm 2007. Se7en và YG Family (kể cả Big Bang, Jinusean và Gummy) gần đây đã xuất hiện trên MTV K, cùng với 3 liveshow ở Washington DC, New York City, và Los Angeles, để kỉ niệm 10 năm YG Family và để quảng cáo cho album của Se7en. Đoạn phim do MTV K được phát sóng ngày 11 tháng 12 năm 2006.

Se7en sẽ song ca với Amerie trong bản remix của "Take control".

Yang Hyun Suk, (CEO của YG Entertainment) đã thông báo rằng ca sĩ rap người Mỹ, Fabolous, sẽ có mặt trong album solo của Se7en ở Mĩ.

Sự nghiệp diễn xuất[sửa | sửa mã nguồn]

Se7en chính thức chấp nhật thủ vai chính trong bộ phim Hàn Quốc "Goong S", một chuyển thể của Goong (Hoàng Cung). Tập đầu tiên đã trình chiếu vào ngày 10 tháng 1 năm 2007 trên kênh MBC; mức đánh giá trên toàn thế giới là 14.7%.

Tài năng[sửa | sửa mã nguồn]

Chất giọng[sửa | sửa mã nguồn]

Giọng của Se7en được xếp vào giọng nam cao. Giọng ca của anh được miêu tả là một giọng êm dịu, ngọt ngào và nhiều khi có sức bào mòn mạnh mẽ khi hát những bài hát như "Crazy" and "I Know". Anh thường hát với tiếng rung trong giọng như những ca sĩ R&B Mĩ thường hát, và cũng đập dồn dập như trong bài "Passion". Se7en luôn giữ trong mình một lời hứa là không bao giờ hát nhép trong mỗi cuộc biểu diễn của mình.

Nhảy[sửa | sửa mã nguồn]

Thêm vào đó, Se7en được biết đến với những điệu nhảy của mình. Phong cách nhảy của anh, cũng như thanh âm, cũng rất nhẹ nhàng và hướng đến freestyle (nhảy tự do) hơn là choreography nặng. Một vài kỹ thuật và anh sử dụng trong khi trình diễn là trượt, ưỡn ngực, và chào sân. Chiêu break của anh, trong lúc biểu diễn bài "Come Back to Me", là Nike. Gần đây, anh đã biểu diễn gainer và pike trong bài "I Know".

Discography[sửa | sửa mã nguồn]

Album tiếng Hàn[sửa | sửa mã nguồn]

  • Just Listen (album) (2003)
  • Must Listen (album) (2004)
  • 24/Se7en (2006)
  • Se7olution (2006)

Đĩa đơn tiếng Hàn[sửa | sửa mã nguồn]

Album tiếng Nhật[sửa | sửa mã nguồn]

  • First SE7EN (2006.03.08) #15 Oricon Weekly Chart (Tổng lượng bán: 18.710)

Đĩa đơn tiếng Nhật[sửa | sửa mã nguồn]

  • Hikari (光) (2005.02.23) #28 Oricon Weekly Chart (Tổng: 16.412)
  • Style (2005.05.18) #10 Oricon Weekly Chart (Tổng: 16.426)
  • Start Line (スタートライン) / Forever (double A-side single) (2005.10.19)
  • I Wanna... (2006.09.13) #10 Oricon Weekly Chart (Bán được tuần đầu: 9.265)
  • Aitai (会いたい) (2007.03.28) #10 Oricon Daily Chart, #17 Oricon Weekly Chart (Tổng: 8.039)
  • Ari no Mama (ありのまま) (2007.07.04) #5 Oricon Daily Chart, #11 Oricon Weekly Chart (Tổng: 11.284)
  • Kimi Dake ni (君だけに) (2008.01.23) Đĩa đơn kỹ thuật số tiếng Nhật đầu tiên

Giải thưởng[sửa | sửa mã nguồn]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]