Triệu

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
1000000
Số đếm 1000000
một triệu
Số thứ tự thứ một triệu
Tính chất
Phân tích nhân tử 26 × 56
Biểu diễn
Nhị phân 111101000010010000002
Tam phân 12122102020013
Tứ phân 33100210004
Bát phân 36411008
Thập nhị phân 40285412
Thập lục phân F424016
Nhị thập phân 6500020
Cơ số 36 LFLS36
Số La Mã M
999999 1000000 1000001
Lũy thừa của 10
105 106 107

1000000 (một triệu) là một số tự nhiên ngay sau 999999 và ngay trước 1000001. Thường ký hiệu là: M, Mio...

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]