10000 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
10000
Số đếm10000
mười ngàn
Số thứ tựthứ mười ngàn
Bình phương100000000 (số)
Lập phương1000000000000 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử24 × 54
Biểu diễn
Nhị phân100111000100002
Tam phân1112011013
Tứ phân21301004
Ngũ phân3100005
Lục phân1141446
Bát phân234208
Thập nhị phân595412
Thập lục phân271016
Nhị thập phân150020
Cơ số 367PS36
Lục thập phân2KE60
Số La MãX
9999 10000 10001
Số tròn vạn
0 10000 20000
Lũy thừa của 10
103 104 105

10000 (mười nghìn, mười ngàn, hay một vạn) là một số tự nhiên ngay sau 9999 và ngay trước 10001.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]