1000 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1 TCN
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
1000 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory1000 TCN
CMXCIX TCN
Ab urbe condita−246
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria3751
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat−943 – −942
 - Shaka SamvatN/A
 - Kali Yuga2102–2103
Lịch Bahá’í−2843 – −2842
Lịch Bengal−1592
Lịch Berber−49
Can ChiCanh Thìn (庚辰年)
1697 hoặc 1637
    — đến —
Tân Tỵ (辛巳年)
1698 hoặc 1638
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt−1283 – −1282
Lịch Dân Quốc2911 trước Dân Quốc
民前2911年
Lịch Do Thái2761–2762
Lịch Đông La Mã4509–4510
Lịch Ethiopia−1007 – −1006
Lịch Holocen9001
Lịch Hồi giáo1671 BH – 1670 BH
Lịch Igbo−1999 – −1998
Lịch Iran1621 BP – 1620 BP
Lịch JuliusN/A
Lịch Myanma−1637
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch−455
Dương lịch Thái−456
Lịch Triều Tiên1334

1000 TCN là một năm trong lịch La Mã.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]