1012 TCN
Giao diện
| Thiên niên kỷ: | thiên niên kỷ 2 TCN |
|---|---|
| Thế kỷ: | |
| Thập niên: | |
| Năm: |
Bài này không có nguồn tham khảo nào. (5/2022) |
| Lịch Gregory | 1012 TCN MXI TCN |
| Ab urbe condita | −258 |
| Năm niên hiệu Anh | N/A |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Assyria | 3739 |
| Lịch Ấn Độ giáo | |
| - Vikram Samvat | −955 – −954 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 2090–2091 |
| Lịch Bahá’í | −2855 – −2854 |
| Lịch Bengal | −1604 |
| Lịch Berber | −61 |
| Can Chi | Mậu Thìn (戊辰年) 1685 hoặc 1625 — đến — Kỷ Tỵ (己巳年) 1686 hoặc 1626 |
| Lịch Chủ thể | N/A |
| Lịch Copt | −1295 – −1294 |
| Lịch Dân Quốc | 2923 trước Dân Quốc 民前2923年 |
| Lịch Do Thái | 2749–2750 |
| Lịch Đông La Mã | 4497–4498 |
| Lịch Ethiopia | −1019 – −1018 |
| Lịch Holocen | 8989 |
| Lịch Hồi giáo | 1683 BH – 1682 BH |
| Lịch Igbo | −2011 – −2010 |
| Lịch Iran | 1633 BP – 1632 BP |
| Lịch Julius | N/A |
| Lịch Myanma | −1649 |
| Lịch Nhật Bản | N/A |
| Phật lịch | −467 |
| Dương lịch Thái | −468 |
| Lịch Triều Tiên | 1322 |
1012 TCN là một năm trong lịch La Mã.