109 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1 TCN
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
109 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory109 TCN
CVIII TCN
Ab urbe condita645
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria4642
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat−52 – −51
 - Shaka SamvatN/A
 - Kali Yuga2993–2994
Lịch Bahá’í−1952 – −1951
Lịch Bengal−701
Lịch Berber842
Can ChiTân Mùi (辛未年)
2588 hoặc 2528
    — đến —
Nhâm Thân (壬申年)
2589 hoặc 2529
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt−392 – −391
Lịch Dân Quốc2020 trước Dân Quốc
民前2020年
Lịch Do Thái3652–3653
Lịch Đông La Mã5400–5401
Lịch Ethiopia−116 – −115
Lịch Holocen9892
Lịch Hồi giáo752 BH – 751 BH
Lịch Igbo−1108 – −1107
Lịch Iran730 BP – 729 BP
Lịch JuliusN/A
Lịch Myanma−746
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch436
Dương lịch Thái435
Lịch Triều Tiên2225

Năm 109 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]