1105

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1105 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1105 trong lịch khác
Lịch Gregory 1105
MCV
Ab urbe condita 1858
Năm niên hiệu Anh Hen. 1 – 6 Hen. 1
Lịch Armenia 554
ԹՎ ՇԾԴ
Lịch Assyria 5855
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1161–1162
 - Shaka Samvat 1027–1028
 - Kali Yuga 4206–4207
Lịch Bahá’í -739 – -738
Lịch Bengal 512
Lịch Berber 2055
Can Chi Giáp Thân (甲申年)
3801 hoặc 3741
    — đến —
Ất Dậu (乙酉年)
3802 hoặc 3742
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 821–822
Lịch Dân Quốc 807 trước Dân Quốc
民前807年
Lịch Do Thái 4865–4866
Lịch Đông La Mã 6613–6614
Lịch Ethiopia 1097–1098
Lịch Holocen 11105
Lịch Hồi giáo 498–499
Lịch Igbo 105–106
Lịch Iran 483–484
Lịch Julius 1105
MCV
Lịch Myanma 467
Lịch Nhật Bản Chōji 2
(長治2年)
Phật lịch 1649
Dương lịch Thái 1648
Lịch Triều Tiên 3438

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Thái úy Lý Thường Kiệt (1019-1105)

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]