112

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 112 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

112 trong lịch khác
Lịch Gregory 112
CXII
Ab urbe condita 865
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4862
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 168–169
 - Shaka Samvat 34–35
 - Kali Yuga 3213–3214
Lịch Bahá’í -1732 – -1731
Lịch Bengal -481
Lịch Berber 1062
Can Chi Tân Hợi (辛亥年)
2808 hoặc 2748
    — đến —
Nhâm Tý (壬子年)
2809 hoặc 2749
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -172 – -171
Lịch Dân Quốc 1800 trước Dân Quốc
民前1800年
Lịch Do Thái 3872–3873
Lịch Đông La Mã 5620–5621
Lịch Ethiopia 104–105
Lịch Holocen 10112
Lịch Hồi giáo 526 BH – 525 BH
Lịch Igbo -888 – -887
Lịch Iran 510 BP – 509 BP
Lịch Julius 112
CXII
Lịch Myanma -526
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 656
Dương lịch Thái 655
Lịch Triều Tiên 2445

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]