114

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
114 trong lịch khác
Lịch Gregory 114
CXIV
Ab urbe condita 867
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4864
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 170–171
 - Shaka Samvat 36–37
 - Kali Yuga 3215–3216
Lịch Bahá’í -1730 – -1729
Lịch Bengal -479
Lịch Berber 1064
Can Chi Quý Sửu (癸丑年)
2810 hoặc 2750
    — đến —
Giáp Dần (甲寅年)
2811 hoặc 2751
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -170 – -169
Lịch Dân Quốc 1798 trước Dân Quốc
民前1798年
Lịch Do Thái 3874–3875
Lịch Đông La Mã 5622–5623
Lịch Ethiopia 106–107
Lịch Holocen 10114
Lịch Hồi giáo 524 BH – 523 BH
Lịch Igbo -886 – -885
Lịch Iran 508 BP – 507 BP
Lịch Julius 114
CXIV
Lịch Myanma -524
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 658
Dương lịch Thái 657
Lịch Triều Tiên 2447

Năm 114 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

số gọi cứu hỏa ở Việt Nam

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]