116

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Jump to navigation Jump to search
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
116 trong lịch khác
Lịch Gregory116
CXVI
Ab urbe condita869
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria4866
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat172–173
 - Shaka Samvat38–39
 - Kali Yuga3217–3218
Lịch Bahá’í-1728 – -1727
Lịch Bengal-477
Lịch Berber1066
Can ChiẤt Mão (乙卯年)
2812 hoặc 2752
    — đến —
Bính Thìn (丙辰年)
2813 hoặc 2753
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt-168 – -167
Lịch Dân Quốc1796 trước Dân Quốc
民前1796年
Lịch Do Thái3876–3877
Lịch Đông La Mã5624–5625
Lịch Ethiopia108–109
Lịch Holocen10116
Lịch Hồi giáo522 BH – 521 BH
Lịch Igbo-884 – -883
Lịch Iran506 BP – 505 BP
Lịch Julius116
CXVI
Lịch Myanma-522
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch660
Dương lịch Thái659
Lịch Triều Tiên2449

Năm 116 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]