1123

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1123 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1123 trong lịch khác
Lịch Gregory 1123
MCXXIII
Ab urbe condita 1876
Năm niên hiệu Anh 23 Hen. 1 – 24 Hen. 1
Lịch Armenia 572
ԹՎ ՇՀԲ
Lịch Assyria 5873
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1179–1180
 - Shaka Samvat 1045–1046
 - Kali Yuga 4224–4225
Lịch Bahá’í -721 – -720
Lịch Bengal 530
Lịch Berber 2073
Can Chi Nhâm Dần (壬寅年)
3819 hoặc 3759
    — đến —
Quý Mão (癸卯年)
3820 hoặc 3760
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 839–840
Lịch Dân Quốc 789 trước Dân Quốc
民前789年
Lịch Do Thái 4883–4884
Lịch Đông La Mã 6631–6632
Lịch Ethiopia 1115–1116
Lịch Holocen 11123
Lịch Hồi giáo 516–517
Lịch Igbo 123–124
Lịch Iran 501–502
Lịch Julius 1123
MCXXIII
Lịch Myanma 485
Lịch Nhật Bản Bảo An 4
(保安4年)
Phật lịch 1667
Dương lịch Thái 1666
Lịch Triều Tiên 3456

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]