1153

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1153 trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1153 trong lịch khác
Lịch Gregory 1153
MCLIII
Ab urbe condita 1906
Năm niên hiệu Anh 18 Ste. 1 – 19 Ste. 1
Lịch Armenia 602
ԹՎ ՈԲ
Lịch Assyria 5903
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1209–1210
 - Shaka Samvat 1075–1076
 - Kali Yuga 4254–4255
Lịch Bahá’í -691 – -690
Lịch Bengal 560
Lịch Berber 2103
Can Chi Nhâm Thân (壬申年)
3849 hoặc 3789
    — đến —
Quý Dậu (癸酉年)
3850 hoặc 3790
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 869–870
Lịch Dân Quốc 759 trước Dân Quốc
民前759年
Lịch Do Thái 4913–4914
Lịch Đông La Mã 6661–6662
Lịch Ethiopia 1145–1146
Lịch Holocen 11153
Lịch Hồi giáo 547–548
Lịch Igbo 153–154
Lịch Iran 531–532
Lịch Julius 1153
MCLIII
Lịch Myanma 515
Lịch Nhật Bản Ninpei 3
(仁平3年)
Phật lịch 1697
Dương lịch Thái 1696
Lịch Triều Tiên 3486

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]