1154

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 11 - thế kỷ 12 - thế kỷ 13
Thập niên: 1120  1130  1140  - 1150 -  1160  1170  1180
Năm: 1151 1152 1153 - 1154 - 1155 1156 1157

Năm 1154 trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1154 trong lịch khác
Lịch Gregory 1154
MCLIV
Ab urbe condita 1907
Năm niên hiệu Anh 19 Ste. 1 – 1 Hen. 2
Lịch Armenia 603
ԹՎ ՈԳ
Lịch Assyria 5904
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1210–1211
 - Shaka Samvat 1076–1077
 - Kali Yuga 4255–4256
Lịch Bahá’í -690 – -689
Lịch Bengal 561
Lịch Berber 2104
Can Chi Quý Dậu (癸酉年)
3850 hoặc 3790
    — đến —
Giáp Tuất (甲戌年)
3851 hoặc 3791
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 870–871
Lịch Dân Quốc 758 trước Dân Quốc
民前758年
Lịch Do Thái 4914–4915
Lịch Đông La Mã 6662–6663
Lịch Ethiopia 1146–1147
Lịch Holocen 11154
Lịch Hồi giáo 548–549
Lịch Igbo 154–155
Lịch Iran 532–533
Lịch Julius 1154
MCLIV
Lịch Myanma 516
Lịch Nhật Bản Ninpei 4 / Kyūju 1
(久寿元年)
Phật lịch 1698
Dương lịch Thái 1697
Lịch Triều Tiên 3487

Mất[sửa | sửa mã nguồn]