1211

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ: thế kỷ 12thế kỷ 13thế kỷ 14
Thập niên: thập niên 1180  thập niên 1190  thập niên 1200  – thập niên 1210 –  thập niên 1220  thập niên 1230  thập niên 1240
Năm: 1208 1209 121012111212 1213 1214

Năm 1211 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1211 trong lịch khác
Lịch Gregory 1211
MCCXI
Ab urbe condita 1964
Năm niên hiệu Anh 12 Joh. 1 – 13 Joh. 1
Lịch Armenia 660
ԹՎ ՈԿ
Lịch Assyria 5961
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1267–1268
 - Shaka Samvat 1133–1134
 - Kali Yuga 4312–4313
Lịch Bahá’í -633 – -632
Lịch Bengal 618
Lịch Berber 2161
Can Chi Canh Ngọ (庚午年)
3907 hoặc 3847
    — đến —
Tân Mùi (辛未年)
3908 hoặc 3848
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 927–928
Lịch Dân Quốc 701 trước Dân Quốc
民前701年
Lịch Do Thái 4971–4972
Lịch Đông La Mã 6719–6720
Lịch Ethiopia 1203–1204
Lịch Holocen 11211
Lịch Hồi giáo 607–608
Lịch Igbo 211–212
Lịch Iran 589–590
Lịch Julius 1211
MCCXI
Lịch Myanma 573
Lịch Nhật Bản Jōgen (thời kỳ Kamakura) 5 / Kenryaku 1
(建暦元年)
Phật lịch 1755
Dương lịch Thái 1754
Lịch Triều Tiên 3544

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]