1268

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1268 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1268 trong lịch khác
Lịch Gregory 1268
MCCLXVIII
Ab urbe condita 2021
Năm niên hiệu Anh 52 Hen. 3 – 53 Hen. 3
Lịch Armenia 717
ԹՎ ՉԺԷ
Lịch Assyria 6018
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1324–1325
 - Shaka Samvat 1190–1191
 - Kali Yuga 4369–4370
Lịch Bahá’í -576 – -575
Lịch Bengal 675
Lịch Berber 2218
Can Chi Đinh Mão (丁卯年)
3964 hoặc 3904
    — đến —
Mậu Thìn (戊辰年)
3965 hoặc 3905
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 984–985
Lịch Dân Quốc 644 trước Dân Quốc
民前644年
Lịch Do Thái 5028–5029
Lịch Đông La Mã 6776–6777
Lịch Ethiopia 1260–1261
Lịch Holocen 11268
Lịch Hồi giáo 666–667
Lịch Igbo 268–269
Lịch Iran 646–647
Lịch Julius 1268
MCCLXVIII
Lịch Myanma 630
Lịch Nhật Bản Bun'ei 5
(文永5年)
Phật lịch 1812
Dương lịch Thái 1811
Lịch Triều Tiên 3601

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]