130 TCN
Giao diện
| Thiên niên kỷ: | thiên niên kỷ 1 TCN |
|---|---|
| Thế kỷ: | |
| Thập niên: | |
| Năm: |
| Lịch Gregory | 130 TCN CXXIX TCN |
| Ab urbe condita | 624 |
| Năm niên hiệu Anh | N/A |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Assyria | 4621 |
| Lịch Ấn Độ giáo | |
| - Vikram Samvat | −73 – −72 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 2972–2973 |
| Lịch Bahá’í | −1973 – −1972 |
| Lịch Bengal | −722 |
| Lịch Berber | 821 |
| Can Chi | Canh Tuất (庚戌年) 2567 hoặc 2507 — đến — Tân Hợi (辛亥年) 2568 hoặc 2508 |
| Lịch Chủ thể | N/A |
| Lịch Copt | −413 – −412 |
| Lịch Dân Quốc | 2041 trước Dân Quốc 民前2041年 |
| Lịch Do Thái | 3631–3632 |
| Lịch Đông La Mã | 5379–5380 |
| Lịch Ethiopia | −137 – −136 |
| Lịch Holocen | 9871 |
| Lịch Hồi giáo | 774 BH – 773 BH |
| Lịch Igbo | −1129 – −1128 |
| Lịch Iran | 751 BP – 750 BP |
| Lịch Julius | N/A |
| Lịch Myanma | −767 |
| Lịch Nhật Bản | N/A |
| Phật lịch | 415 |
| Dương lịch Thái | 414 |
| Lịch Triều Tiên | 2204 |
Năm 130 TCN là một năm trong lịch Julius.