Bước tới nội dung

133

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
133 trong lịch khác
Lịch Gregory133
CXXXIII
Ab urbe condita886
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria4883
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat189–190
 - Shaka Samvat55–56
 - Kali Yuga3234–3235
Lịch Bahá’í−1711 – −1710
Lịch Bengal−460
Lịch Berber1083
Can ChiNhâm Thân (壬申年)
2829 hoặc 2769
    — đến —
Quý Dậu (癸酉年)
2830 hoặc 2770
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt−151 – −150
Lịch Dân Quốc1779 trước Dân Quốc
民前1779年
Lịch Do Thái3893–3894
Lịch Đông La Mã5641–5642
Lịch Ethiopia125–126
Lịch Holocen10133
Lịch Hồi giáo504 BH – 503 BH
Lịch Igbo−867 – −866
Lịch Iran489 BP – 488 BP
Lịch Julius133
CXXXIII
Lịch Myanma−505
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch677
Dương lịch Thái676
Lịch Triều Tiên2466

Năm 133 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện

[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]