136

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
136 trong lịch khác
Lịch Gregory136
CXXXVI
Ab urbe condita889
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria4886
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat192–193
 - Shaka Samvat58–59
 - Kali Yuga3237–3238
Lịch Bahá’í−1708 – −1707
Lịch Bengal−457
Lịch Berber1086
Can ChiẤt Hợi (乙亥年)
2832 hoặc 2772
    — đến —
Bính Tý (丙子年)
2833 hoặc 2773
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt−148 – −147
Lịch Dân Quốc1776 trước Dân Quốc
民前1776年
Lịch Do Thái3896–3897
Lịch Đông La Mã5644–5645
Lịch Ethiopia128–129
Lịch Holocen10136
Lịch Hồi giáo501 BH – 500 BH
Lịch Igbo−864 – −863
Lịch Iran486 BP – 485 BP
Lịch Julius136
CXXXVI
Lịch Myanma−502
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch680
Dương lịch Thái679
Lịch Triều Tiên2469

Năm 136 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]