136 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
136
Số đếm136
một trăm ba mươi sáu
Số thứ tựthứ một trăm ba mươi sáu
Bình phương18496 (số)
Lập phương2515456 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử23 × 17
Chia hết cho1, 2, 4, 8, 17, 34, 68, 136
Biểu diễn
Nhị phân100010002
Tam phân120013
Tứ phân20204
Ngũ phân10215
Lục phân3446
Bát phân2108
Thập nhị phânB412
Thập lục phân8816
Nhị thập phân6G20
Cơ số 363S36
Lục thập phân2G60
Số La MãCXXXVI
135 136 137

136 (một trăm ba mươi sáu) là một số tự nhiên ngay sau 135 và ngay trước 137.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]