216 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
216
Số đếm216
hai trăm mười sáu
Số thứ tựthứ hai trăm mười sáu
Bình phương46656 (số)
Lập phương10077696 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử23 x 33
Chia hết cho1, 2, 3, 4, 6, 8, 9, 12, 18, 24, 27, 36, 54, 72, 108, 216
Biểu diễn
Nhị phân110110002
Tam phân220003
Tứ phân31204
Ngũ phân13315
Lục phân10006
Bát phân3308
Thập nhị phân16012
Thập lục phânD816
Nhị thập phânAG20
Cơ số 366036
Lục thập phân3A60
Số La MãCCXVI
215 216 217

216 (hai trăm mười sáu) là một số tự nhiên ngay sau 215 và ngay trước 217.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]