293 (số)
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| 293 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 293 hai trăm chín mươi ba | |||
| Số thứ tự | thứ hai trăm chín mươi ba | |||
| Bình phương | 85849 (số) | |||
| Lập phương | 25153757 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | số nguyên tố | |||
| Chia hết cho | 1, 293 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 1001001012 | |||
| Tam phân | 1012123 | |||
| Tứ phân | 102114 | |||
| Ngũ phân | 21335 | |||
| Lục phân | 12056 | |||
| Bát phân | 4458 | |||
| Thập nhị phân | 20512 | |||
| Thập lục phân | 12516 | |||
| Nhị thập phân | ED20 | |||
| Cơ số 36 | 8536 | |||
| Lục thập phân | 4R60 | |||
| Số La Mã | CCXCIII | |||
| ||||
293 (hai trăm chín mươi ba) là một số tự nhiên ngay sau 292 và ngay trước 294.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Bài viết liên quan đến toán học này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
|