74 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
74
Số đếm74
bảy mươi bốn
Số thứ tựthứ bảy mươi bốn
Bình phương5476 (số)
Lập phương405224 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử2 × 37
Chia hết cho1, 2, 37, 74
Biểu diễn
Nhị phân10010102
Tam phân22023
Tứ phân10224
Ngũ phân2445
Lục phân2026
Bát phân1128
Thập nhị phân6212
Thập lục phân4A16
Nhị thập phân3E20
Cơ số 362236
Lục thập phân1E60
Số La MãLXXIV
73 74 75

74 (bảy mươi tư) là một số tự nhiên ngay sau 73 và ngay trước 75.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]