225 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
225
Số đếm225
hai trăm hai mươi lăm
Số thứ tựthứ hai trăm hai mươi lăm
Bình phương50625 (số)
Lập phương11390625 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử52 x 32
Chia hết cho1, 3, 5, 9, 15, 25, 45, 75, 225
Biểu diễn
Nhị phân111000012
Tam phân221003
Tứ phân32014
Ngũ phân14005
Lục phân10136
Bát phân3418
Thập nhị phân16912
Thập lục phânE116
Nhị thập phânB520
Cơ số 366936
Lục thập phân3J60
Số La MãCCXXV
224 225 226

225 (hai trăm hai mươi năm) là một số tự nhiên ngay sau 224 và ngay trước 226.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]