141 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
141
Số đếm 141
một trăm bốn mươi mốt
Số thứ tự thứ một trăm bốn mươi mốt
Bình phương 19881 (số)
Lập phương 2803221 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử 3 × 47
Chia hết cho 1, 3, 47, 141
Biểu diễn
Nhị phân 100011012
Tam phân 120203
Tứ phân 20314
Ngũ phân 10315
Lục phân 3536
Bát phân 2158
Thập nhị phân B912
Thập lục phân 8D16
Nhị thập phân 7120
Cơ số 36 3X36
Lục thập phân 2L60
Số La Mã CXLI
140 141 142

141 (một trăm bốn mươi mốt) là một số tự nhiên ngay sau 140 và ngay trước 142.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]