85 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
85
Số đếm 85
tám mươi lăm
Số thứ tự thứ tám mươi lăm
Bình phương 7225 (số)
Lập phương 614125 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử 5 × 17
Chia hết cho 1, 5, 17, 85
Biểu diễn
Nhị phân 10101012
Tam phân 100113
Tứ phân 11114
Ngũ phân 3205
Lục phân 2216
Bát phân 1258
Thập nhị phân 7112
Thập lục phân 5516
Nhị thập phân 4520
Cơ số 36 2D36
Lục thập phân 1P60
Số La Mã LXXXV
84 85 86

85 (tám mươi lăm) là một số tự nhiên ngay sau 84 và ngay trước 86.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]