129 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
129
Số đếm129
một trăm hai mươi chín
Số thứ tựthứ một trăm hai mươi chín
Bình phương16641 (số)
Lập phương2146689 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử3 × 43
Chia hết cho1, 3, 43, 129
Biểu diễn
Nhị phân100000012
Tam phân112103
Tứ phân20014
Ngũ phân10045
Lục phân3336
Bát phân2018
Thập nhị phânA912
Thập lục phân8116
Nhị thập phân6920
Cơ số 363L36
Lục thập phân2960
Số La MãCXXIX
128 129 130

129 (một trăm hai mươi chín) là một số tự nhiên ngay sau 128 và ngay trước 130.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]