78 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
78
Số đếm 78
bảy mươi tám
Số thứ tự thứ bảy mươi tám
Bình phương 6084 (số)
Lập phương 474552 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử 2 × 3 × 13
Chia hết cho 1, 2, 3, 6, 13, 26, 39, 78
Biểu diễn
Nhị phân 10011102
Tam phân 22203
Tứ phân 10324
Ngũ phân 3035
Lục phân 2106
Bát phân 1168
Thập nhị phân 6612
Thập lục phân 4E16
Nhị thập phân 3I20
Cơ số 36 2636
Lục thập phân 1I60
Số La Mã LXXVIII
77 78 79

78 (bảy mươi tám) là một số tự nhiên ngay sau 77 và ngay trước 79.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]